faisselle
danh từ giống cái (f)
/fɛ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt
faisselle nghĩa là Thùng làm ráo pho mát.
Nghĩa của faisselle
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Thùng làm ráo pho mát.
Dạng từ của faisselle
Đi với mạo từ: une faisselle · la faisselle
| Số nhiều | faisselles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faisselle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheese strainer; curd cheese
Câu hỏi thường gặp
faisselle nghĩa là gì?
faisselle (danh từ) nghĩa là Thùng làm ráo pho mát.
faisselle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faisselle (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.sɛl/.
faisselle là giống đực hay giống cái?
faisselle là danh từ giống cái (dùng với une, la).