TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faisselle

danh từ giống cái (f)
/fɛ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

faisselle nghĩa là Thùng làm ráo pho mát.

Nghĩa của faisselle

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Thùng làm ráo pho mát.

Dạng từ của faisselle

Đi với mạo từ: une faisselle · la faisselle

Số nhiềufaisselles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faisselle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheese strainer; curd cheese

Câu hỏi thường gặp

faisselle nghĩa là gì?

faisselle (danh từ) nghĩa là Thùng làm ráo pho mát.

faisselle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faisselle (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.sɛl/.

faisselle là giống đực hay giống cái?

faisselle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.