fakir
danh từ giống đực (m)
/fa.kiʁ/ giọng máy của trình duyệt
fakir nghĩa là thầy tu khổ hạnh.
Nghĩa của fakir
Danh từ · giống đực
- Fakia, thầy tu khổ hạnh (ấn Độ).
Dạng từ của fakir
Đi với mạo từ: un fakir · le fakir
| Số nhiều | fakirs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fakir
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fakir
Câu hỏi thường gặp
fakir nghĩa là gì?
fakir (danh từ) nghĩa là thầy tu khổ hạnh.
fakir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fakir (giọng Pháp chuẩn): /fa.kiʁ/.
fakir là giống đực hay giống cái?
fakir là danh từ giống đực (dùng với un, le).