TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fakir

danh từ giống đực (m)
/fa.kiʁ/ giọng máy của trình duyệt

fakir nghĩa là thầy tu khổ hạnh.

Nghĩa của fakir

Danh từ · giống đực

  1. Fakia, thầy tu khổ hạnh (ấn Độ).

Dạng từ của fakir

Đi với mạo từ: un fakir · le fakir

Số nhiềufakirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fakir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fakir

Câu hỏi thường gặp

fakir nghĩa là gì?

fakir (danh từ) nghĩa là thầy tu khổ hạnh.

fakir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fakir (giọng Pháp chuẩn): /fa.kiʁ/.

fakir là giống đực hay giống cái?

fakir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.