TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fakirisme

danh từ giống đực (m)
/fa.ki.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

fakirisme nghĩa là pháp thuật của fakia.

Nghĩa của fakirisme

Danh từ · giống đực

  1. Pháp thuật của fakia.

Dạng từ của fakirisme

Đi với mạo từ: un fakirisme · le fakirisme

Số nhiềufakirismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fakirisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fakirism

Câu hỏi thường gặp

fakirisme nghĩa là gì?

fakirisme (danh từ) nghĩa là pháp thuật của fakia.

fakirisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fakirisme (giọng Pháp chuẩn): /fa.ki.ʁism/.

fakirisme là giống đực hay giống cái?

fakirisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.