TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

falaise

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fa.lɛz/ giọng máy của trình duyệt

falaise nghĩa là vách đá.

Nghĩa của falaise

Danh từ · giống cái

  1. Vách đá (ở bờ biển).

Dạng từ của falaise

Đi với mạo từ: une falaise · la falaise

Số nhiềufalaises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falaise

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cliff (steep rock face)

Câu hỏi thường gặp

falaise nghĩa là gì?

falaise (danh từ) nghĩa là vách đá.

falaise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falaise (giọng Pháp chuẩn): /fa.lɛz/.

falaise là giống đực hay giống cái?

falaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.