falaise
/fa.lɛz/ giọng máy của trình duyệt
falaise nghĩa là vách đá.
Nghĩa của falaise
Danh từ · giống cái
- Vách đá (ở bờ biển).
Dạng từ của falaise
Đi với mạo từ: une falaise · la falaise
| Số nhiều | falaises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falaise
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cliff (steep rock face)
Câu hỏi thường gặp
falaise nghĩa là gì?
falaise (danh từ) nghĩa là vách đá.
falaise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của falaise (giọng Pháp chuẩn): /fa.lɛz/.
falaise là giống đực hay giống cái?
falaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).