falbala
danh từ giống đực (m)
/fal.ba.la/ giọng máy của trình duyệt
falbala nghĩa là trang sức lòe loẹt, diềm xếp nếp.
Nghĩa của falbala
Danh từ · giống đực
- Trang sức lòe loẹt.
- Sử học Diềm xếp nếp (ở gấu áo, ở màn cửa...).
Dạng từ của falbala
Đi với mạo từ: un falbala · le falbala
| Số nhiều | falbalas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falbala
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ furbelow (ruffle); furbelow (flashy ornament)
Câu hỏi thường gặp
falbala nghĩa là gì?
falbala (danh từ) nghĩa là trang sức lòe loẹt, diềm xếp nếp.
falbala phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của falbala (giọng Pháp chuẩn): /fal.ba.la/.
falbala là giống đực hay giống cái?
falbala là danh từ giống đực (dùng với un, le).