TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

falbala

danh từ giống đực (m)
/fal.ba.la/ giọng máy của trình duyệt

falbala nghĩa là trang sức lòe loẹt, diềm xếp nếp.

Nghĩa của falbala

Danh từ · giống đực

  1. Trang sức lòe loẹt.
  2. Sử học Diềm xếp nếp (ở gấu áo, ở màn cửa...).

Dạng từ của falbala

Đi với mạo từ: un falbala · le falbala

Số nhiềufalbalas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falbala

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ furbelow (ruffle); furbelow (flashy ornament)

Câu hỏi thường gặp

falbala nghĩa là gì?

falbala (danh từ) nghĩa là trang sức lòe loẹt, diềm xếp nếp.

falbala phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falbala (giọng Pháp chuẩn): /fal.ba.la/.

falbala là giống đực hay giống cái?

falbala là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.