fair-play
fair-play nghĩa là lối chơi ngay thẳng, chơi ngay thẳng.
Nghĩa của fair-play
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Lối chơi ngay thẳng.
Tính từ
- Thể dục thể thao Chơi ngay thẳng.
- Un adversaire très fair-playmột đối thủ chơi rất ngay thẳng
Dạng từ của fair-play
Đi với mạo từ: un fair-play · le fair-play
| Số nhiều | fair-plays |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fair-play
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fair play
Câu hỏi thường gặp
fair-play nghĩa là gì?
fair-play (danh từ, tính từ) nghĩa là lối chơi ngay thẳng, chơi ngay thẳng.
fair-play phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fair-play (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.plɛ/.
fair-play là giống đực hay giống cái?
fair-play là danh từ giống đực (dùng với un, le).