TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fair-play

danh từ giống đực (m)
/fɛʁ.plɛ/ giọng máy của trình duyệt

fair-play nghĩa là lối chơi ngay thẳng, chơi ngay thẳng.

Nghĩa của fair-play

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Lối chơi ngay thẳng.

Tính từ

  1. Thể dục thể thao Chơi ngay thẳng.
    • Un adversaire très fair-playmột đối thủ chơi rất ngay thẳng

Dạng từ của fair-play

Đi với mạo từ: un fair-play · le fair-play

Số nhiềufair-plays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fair-play

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fair play

Câu hỏi thường gặp

fair-play nghĩa là gì?

fair-play (danh từ, tính từ) nghĩa là lối chơi ngay thẳng, chơi ngay thẳng.

fair-play phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fair-play (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.plɛ/.

fair-play là giống đực hay giống cái?

fair-play là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.