bonhomme
bonhomme nghĩa là đồng nghiệp, chương.
Nghĩa của bonhomme
Danh từ · giống đực
- Đồng nghiệp, chương
Dạng từ của bonhomme
Đi với mạo từ: un bonhomme · le bonhomme
| Số nhiều | bonshommes |
| Giống cái | bonne femme |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonhomme
Đồng nghĩa
Họ từ của bonhomme
Cụm từ, thành ngữ với bonhomme
- bonhomme de neige — Người tuyết.
Câu ví dụ với bonhomme
- La police est aux trousses du bonhomme. Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2423651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fellow, chap; a basic figure meant to represent a person (e.g. a stick figure, a symbol on a sign, etc.); scarecrow
Câu hỏi thường gặp
bonhomme nghĩa là gì?
bonhomme (danh từ) nghĩa là đồng nghiệp, chương.
bonhomme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonhomme (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nɔm/.
bonhomme là giống đực hay giống cái?
bonhomme là danh từ giống đực (dùng với un, le).