TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonhomme de neige

danh từ giống đực (m)
/bɔ.nɔm də nɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

bonhomme de neige nghĩa là người tuyết.

Nghĩa của bonhomme de neige

Danh từ · giống đực

  1. Người tuyết.

Dạng từ của bonhomme de neige

Đi với mạo từ: un bonhomme de neige · le bonhomme de neige

Số nhiềubonhommes de neige
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowman

Câu hỏi thường gặp

bonhomme de neige nghĩa là gì?

bonhomme de neige (danh từ) nghĩa là người tuyết.

bonhomme de neige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonhomme de neige (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nɔm də nɛʒ/.

bonhomme de neige là giống đực hay giống cái?

bonhomme de neige là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.