bonhomme de neige
danh từ giống đực (m)
/bɔ.nɔm də nɛʒ/ giọng máy của trình duyệt
bonhomme de neige nghĩa là người tuyết.
Nghĩa của bonhomme de neige
Danh từ · giống đực
- Người tuyết.
Dạng từ của bonhomme de neige
Đi với mạo từ: un bonhomme de neige · le bonhomme de neige
| Số nhiều | bonhommes de neige |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snowman
Câu hỏi thường gặp
bonhomme de neige nghĩa là gì?
bonhomme de neige (danh từ) nghĩa là người tuyết.
bonhomme de neige phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonhomme de neige (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nɔm də nɛʒ/.
bonhomme de neige là giống đực hay giống cái?
bonhomme de neige là danh từ giống đực (dùng với un, le).