TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boni

danh từ giống đực (m)
/bɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

boni nghĩa là tiền thừa, tiền dôi, tiền tăng sản phẩm, tiền tăng năng suất.

Nghĩa của boni

Danh từ · giống đực

  1. Tiền thừa, tiền dôi.
  2. Tiền tăng sản phẩm, tiền tăng năng suất
  3. Tiền lời, lãi

Dạng từ của boni

Đi với mạo từ: un boni · le boni

Số nhiềubonis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boni

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profit

Câu hỏi thường gặp

boni nghĩa là gì?

boni (danh từ) nghĩa là tiền thừa, tiền dôi, tiền tăng sản phẩm, tiền tăng năng suất.

boni phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boni (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ni/.

boni là giống đực hay giống cái?

boni là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.