TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boniche

danh từ giống cái (f)
/bɔ.niʃ/ giọng máy của trình duyệt

boniche nghĩa là Xem bonniche.

Nghĩa của boniche

Danh từ · giống cái

  1. xem bonniche — Con sen, chị nụ.

Dạng từ của boniche

Đi với mạo từ: une boniche · la boniche

Số nhiềuboniches

Câu hỏi thường gặp

boniche nghĩa là gì?

boniche (danh từ) nghĩa là Xem bonniche.

boniche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boniche (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.niʃ/.

boniche là giống đực hay giống cái?

boniche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.