bonniche
danh từ giống cái (f)
/bɔ.niʃ/ giọng máy của trình duyệt
bonniche nghĩa là con sen, chị nụ.
Nghĩa của bonniche
Danh từ · giống cái
- Thông tục, nghĩa xấu Con sen, chị nụ.
Dạng từ của bonniche
Đi với mạo từ: une bonniche · la bonniche
| Số nhiều | bonniches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skivvy
Câu hỏi thường gặp
bonniche nghĩa là gì?
bonniche (danh từ) nghĩa là con sen, chị nụ.
bonniche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonniche (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.niʃ/.
bonniche là giống đực hay giống cái?
bonniche là danh từ giống cái (dùng với une, la).