TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonsoir

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɔ̃.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bonsoir nghĩa là chào buổi tối, lời chào.

Nghĩa của bonsoir

Thán từ

  1. Chào buổi tối. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Bonsoir, Tom.Chào buổi tối, Tom.

Danh từ · giống đực

  1. Lời chào (buổi chiều hoặc buổi tối).
    • bonsoir!xin thôi!, xin đủ!
    • bonsoir à; le bonsoir ànhờ chuyển lời chào (ai)

Dạng từ của bonsoir

Số nhiềubonsoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonsoir

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với bonsoir

  • Bonsoir, Tom. Chào buổi tối, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8304838

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ good evening

Câu hỏi thường gặp

bonsoir nghĩa là gì?

bonsoir (thán từ, danh từ) nghĩa là chào buổi tối, lời chào.

bonsoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonsoir (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.swaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.