TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonté

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

bonté nghĩa là lòng tốt, lòng nhân từ, việc tốt, cử chỉ thân thiện.

Nghĩa của bonté

Danh từ · giống cái

  1. Lòng tốt, lòng nhân từ.
  2. Số nhiều Việc tốt; cử chỉ thân thiện.
    • Avoir pour quelqu'un mille bontéslàm muôn nghìn việc tốt cho ai
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chất tốt.
    • La bonté d'un terrainchất tốt của đám đất

Dạng từ của bonté

Đi với mạo từ: une bonté · la bonté

Số nhiềubontés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonté

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bonté

  • ayez la bonté de — xin anh (chị...) vui lòng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goodness, kindness

Câu hỏi thường gặp

bonté nghĩa là gì?

bonté (danh từ) nghĩa là lòng tốt, lòng nhân từ, việc tốt, cử chỉ thân thiện.

bonté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonté (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.te/.

bonté là giống đực hay giống cái?

bonté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.