bonté
bonté nghĩa là lòng tốt, lòng nhân từ, việc tốt, cử chỉ thân thiện.
Nghĩa của bonté
Danh từ · giống cái
- Lòng tốt, lòng nhân từ.
- Số nhiều Việc tốt; cử chỉ thân thiện.
- Avoir pour quelqu'un mille bontéslàm muôn nghìn việc tốt cho ai
- Từ cũ, nghĩa cũ Chất tốt.
- La bonté d'un terrainchất tốt của đám đất
Dạng từ của bonté
Đi với mạo từ: une bonté · la bonté
| Số nhiều | bontés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonté
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bonté
- ayez la bonté de — xin anh (chị...) vui lòng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goodness, kindness
Câu hỏi thường gặp
bonté nghĩa là gì?
bonté (danh từ) nghĩa là lòng tốt, lòng nhân từ, việc tốt, cử chỉ thân thiện.
bonté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonté (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.te/.
bonté là giống đực hay giống cái?
bonté là danh từ giống cái (dùng với une, la).