TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méchanceté

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ʃɑ̃s.te/ giọng máy của trình duyệt

méchanceté nghĩa là tính độc ác, hành động độc ác, lời nói độc ác.

Nghĩa của méchanceté

Danh từ · giống cái

  1. Tính độc ác.
    • La méchanceté de caractèretính nết độc ác
  2. Hành động độc ác, lời nói độc ác.
    • Dire des méchancetésnói những lời độc ác

Dạng từ của méchanceté

Đi với mạo từ: une méchanceté · la méchanceté

Số nhiềuméchancetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méchanceté

Trái nghĩa

Câu ví dụ với méchanceté

  • Il l'a fait sans méchanceté. Anh ấy không cố ý làm việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13333680

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nastiness, malice, wickedness

Câu hỏi thường gặp

méchanceté nghĩa là gì?

méchanceté (danh từ) nghĩa là tính độc ác, hành động độc ác, lời nói độc ác.

méchanceté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méchanceté (giọng Pháp chuẩn): /me.ʃɑ̃s.te/.

méchanceté là giống đực hay giống cái?

méchanceté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.