TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bienveillance

danh từ giống cái (f)
/bjɛ̃.vɛ.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

bienveillance nghĩa là lòng nhân từ, lòng khoan dung.

Nghĩa của bienveillance

Danh từ · giống cái

  1. Lòng nhân từ, lòng khoan dung

Dạng từ của bienveillance

Đi với mạo từ: une bienveillance · la bienveillance

Số nhiềubienveillances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bienveillance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ benevolence, goodwill

Câu hỏi thường gặp

bienveillance nghĩa là gì?

bienveillance (danh từ) nghĩa là lòng nhân từ, lòng khoan dung.

bienveillance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bienveillance (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.vɛ.jɑ̃s/.

bienveillance là giống đực hay giống cái?

bienveillance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.