TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hostilité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔs.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

hostilité nghĩa là sự thù địch, sự chống đối.

Nghĩa của hostilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự thù địch; sự chống đối.
    • Acte d'hostilitéhành vi thù địch
  2. Số nhiều Chiến sự.
    • Les hostilités ont reprischiến sự lại tiếp diễn

Dạng từ của hostilité

Đi với mạo từ: une hostilité · la hostilité

Số nhiềuhostilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hostilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hostility

Câu hỏi thường gặp

hostilité nghĩa là gì?

hostilité (danh từ) nghĩa là sự thù địch, sự chống đối.

hostilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hostilité (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.ti.li.te/.

hostilité là giống đực hay giống cái?

hostilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.