TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hosto

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔs.to/ giọng máy của trình duyệt

hosto nghĩa là Như hosteau.

Nghĩa của hosto

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Như hosteau.

Dạng từ của hosto

Đi với mạo từ: un hosto · le hosto

Số nhiềuhostos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hospital; lodging; abode

Câu hỏi thường gặp

hosto nghĩa là gì?

hosto (danh từ) nghĩa là Như hosteau.

hosto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hosto (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.to/.

hosto là giống đực hay giống cái?

hosto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.