TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hot

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔt/ giọng máy của trình duyệt

hot nghĩa là sôi động, nhạc ja sôi động.

Nghĩa của hot

Tính từ

  1. Âm nhạc Sôi động (nhạc ja).

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Nhạc ja sôi động.

Dạng từ của hot

Số nhiềuhots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ involving or characterized by sex; interesting

Câu hỏi thường gặp

hot nghĩa là gì?

hot (tính từ, danh từ) nghĩa là sôi động, nhạc ja sôi động.

hot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hot (giọng Pháp chuẩn): /ɔt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.