TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hotte

danh từ giống cái (f)
/ɔt/ giọng máy của trình duyệt

hotte nghĩa là cái gùi, cái chụp.

Nghĩa của hotte

Danh từ · giống cái

  1. Cái gùi (đeo ở lưng).
  2. Cái chụp (ở phía dưới ống khói).
    • porter la hotte(săn bắn) bị đuổi kiệt sức (thỏ, nai)

Dạng từ của hotte

Đi với mạo từ: une hotte · la hotte

Số nhiềuhottes

Họ từ của hotte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrying basket, burden basket; chimney flue; kitchen hood, extractor hood (electrical kitchen device fitted over a cooker and connected to a flue designed to suck off any vapours from cooking); fume hood (ventilated compartment in which chemical procedures may be undertaken without the escape of noxious fumes into the local environment)

Câu hỏi thường gặp

hotte nghĩa là gì?

hotte (danh từ) nghĩa là cái gùi, cái chụp.

hotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hotte (giọng Pháp chuẩn): /ɔt/.

hotte là giống đực hay giống cái?

hotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.