TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hotter

/ɔte/ giọng máy của trình duyệt

hotter nghĩa là gùi.

Nghĩa của hotter

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Gùi.
    • Hotter des raisinsgùi nho

Câu hỏi thường gặp

hotter nghĩa là gì?

hotter (ngoại động từ) nghĩa là gùi.

hotter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hotter (giọng Pháp chuẩn): /ɔte/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.