TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hottée

danh từ giống cái (f)
/ɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

hottée nghĩa là gùi, đống, lô.

Nghĩa của hottée

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Gùi (lượng chứa).
    • Une hottée de fruitsmột gùi quả
  2. Thân mật Đống, lô.
    • Une hottée d'injuresmột lô câu chửi rủa

Dạng từ của hottée

Đi với mạo từ: une hottée · la hottée

Số nhiềuhottées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basketful

Câu hỏi thường gặp

hottée nghĩa là gì?

hottée (danh từ) nghĩa là gùi, đống, lô.

hottée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hottée (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.te/.

hottée là giống đực hay giống cái?

hottée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.