TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hou

/hu/ giọng máy của trình duyệt

hou nghĩa là để dọa chết.

Nghĩa của hou

Thán từ

  1. Để dọa chết!
    • Hou! hou! voici le loupchết! chết! chó sói đây này
  2. Để chế giễu lêu lêu!
    • Hou! le vilain!lêu lêu! đồ hư!

Câu hỏi thường gặp

hou nghĩa là gì?

hou (thán từ) nghĩa là để dọa chết.

hou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hou (giọng Pháp chuẩn): /hu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.