TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houblon

danh từ giống đực (m)
/u.blɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

houblon nghĩa là cây hoa bia.

Nghĩa của houblon

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây hoa bia.

Dạng từ của houblon

Đi với mạo từ: un houblon · le houblon

Số nhiềuhoublons

Câu ví dụ với houblon

  • La bière contient du houblon. Bia có chứa hoa bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5788277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hop, hops (plant)

Câu hỏi thường gặp

houblon nghĩa là gì?

houblon (danh từ) nghĩa là cây hoa bia.

houblon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houblon (giọng Pháp chuẩn): /u.blɔ̃/.

houblon là giống đực hay giống cái?

houblon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.