houblon
houblon nghĩa là cây hoa bia.
Nghĩa của houblon
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây hoa bia.
Dạng từ của houblon
Đi với mạo từ: un houblon · le houblon
| Số nhiều | houblons |
Câu ví dụ với houblon
- La bière contient du houblon. Bia có chứa hoa bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5788277
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hop, hops (plant)
Câu hỏi thường gặp
houblon nghĩa là gì?
houblon (danh từ) nghĩa là cây hoa bia.
houblon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houblon (giọng Pháp chuẩn): /u.blɔ̃/.
houblon là giống đực hay giống cái?
houblon là danh từ giống đực (dùng với un, le).