houblonnage
danh từ giống đực (m)
/ublɔnaʒ/ giọng máy của trình duyệt
houblonnage nghĩa là sự ướp hoa bia.
Nghĩa của houblonnage
Danh từ · giống đực
- Sự ướp hoa bia.
Dạng từ của houblonnage
Đi với mạo từ: un houblonnage · le houblonnage
| Số nhiều | houblonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hopping (act of adding hops to)
Câu hỏi thường gặp
houblonnage nghĩa là gì?
houblonnage (danh từ) nghĩa là sự ướp hoa bia.
houblonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houblonnage (giọng Pháp chuẩn): /ublɔnaʒ/.
houblonnage là giống đực hay giống cái?
houblonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).