TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houblonnage

danh từ giống đực (m)
/ublɔnaʒ/ giọng máy của trình duyệt

houblonnage nghĩa là sự ướp hoa bia.

Nghĩa của houblonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ướp hoa bia.

Dạng từ của houblonnage

Đi với mạo từ: un houblonnage · le houblonnage

Số nhiềuhoublonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hopping (act of adding hops to)

Câu hỏi thường gặp

houblonnage nghĩa là gì?

houblonnage (danh từ) nghĩa là sự ướp hoa bia.

houblonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houblonnage (giọng Pháp chuẩn): /ublɔnaʒ/.

houblonnage là giống đực hay giống cái?

houblonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.