TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hostilement

/ɔs.til.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hostilement nghĩa là thù địch, chống đối.

Nghĩa của hostilement

Phó từ

  1. Thù địch; chống đối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hostilely

Câu hỏi thường gặp

hostilement nghĩa là gì?

hostilement (phó từ) nghĩa là thù địch, chống đối.

hostilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hostilement (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.til.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.