sévérité
sévérité nghĩa là sự nghiêm khắc, tính nghiêm khắc, sự nghiêm ngặt.
Nghĩa của sévérité
Danh từ · giống cái
- Sự nghiêm khắc; tính nghiêm khắc.
- Sự nghiêm ngặt.
- Sévérité des mœursphong tục nghiêm khắc
- Văn học Biện pháp nghiêm khắc.
Dạng từ của sévérité
Đi với mạo từ: une sévérité · la sévérité
| Số nhiều | sévérités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sévérité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ severity, strictness; severity, austerity, rigidity; severity, seriousness
Câu hỏi thường gặp
sévérité nghĩa là gì?
sévérité (danh từ) nghĩa là sự nghiêm khắc, tính nghiêm khắc, sự nghiêm ngặt.
sévérité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sévérité (giọng Pháp chuẩn): /se.ve.ʁi.te/.
sévérité là giống đực hay giống cái?
sévérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).