TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sévérité

danh từ giống cái (f)
/se.ve.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

sévérité nghĩa là sự nghiêm khắc, tính nghiêm khắc, sự nghiêm ngặt.

Nghĩa của sévérité

Danh từ · giống cái

  1. Sự nghiêm khắc; tính nghiêm khắc.
  2. Sự nghiêm ngặt.
    • Sévérité des mœursphong tục nghiêm khắc
  3. Văn học Biện pháp nghiêm khắc.

Dạng từ của sévérité

Đi với mạo từ: une sévérité · la sévérité

Số nhiềusévérités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sévérité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ severity, strictness; severity, austerity, rigidity; severity, seriousness

Câu hỏi thường gặp

sévérité nghĩa là gì?

sévérité (danh từ) nghĩa là sự nghiêm khắc, tính nghiêm khắc, sự nghiêm ngặt.

sévérité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sévérité (giọng Pháp chuẩn): /se.ve.ʁi.te/.

sévérité là giống đực hay giống cái?

sévérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.