sévèrement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.vɛːʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sévèrement nghĩa là nghiêm khắc, nặng, nặng nề.
Nghĩa của sévèrement
Phó từ
- Nghiêm khắc.
- Punir sévèrementtrừng phạt nghiêm khắc
- Nặng, nặng nề.
- Sévèrement blessébị thương nặng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sévèrement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ severely; austerely; rigorously, strictly; strictly, harshly
Câu hỏi thường gặp
sévèrement nghĩa là gì?
sévèrement (phó từ) nghĩa là nghiêm khắc, nặng, nặng nề.
sévèrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sévèrement (giọng Pháp chuẩn): /se.vɛːʁ.mɑ̃/.