TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sévèrement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.vɛːʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sévèrement nghĩa là nghiêm khắc, nặng, nặng nề.

Nghĩa của sévèrement

Phó từ

  1. Nghiêm khắc.
    • Punir sévèrementtrừng phạt nghiêm khắc
  2. Nặng, nặng nề.
    • Sévèrement blessébị thương nặng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sévèrement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ severely; austerely; rigorously, strictly; strictly, harshly

Câu hỏi thường gặp

sévèrement nghĩa là gì?

sévèrement (phó từ) nghĩa là nghiêm khắc, nặng, nặng nề.

sévèrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sévèrement (giọng Pháp chuẩn): /se.vɛːʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.