sûr
sûr nghĩa là chắc, chắc chắn, tin chắc.
Nghĩa của sûr
Tính từ
- Chắc, chắc chắn.
- Il est sûr de réussirnó chắc thành công, nó chắc đỗ
- Rien n'est plus sûrkhông gì chắc chắn hơn
- Tin chắc.
- Je suis sûr que vous vous trompeztôi tin chắc là anh lầm
- il est sûr de ses forcesnó tin chắc vào sức của nó
- Vững, vững vàng.
- Main sûrebàn tay vững
- Connaissances sûrestri thức vững vàng
- Đáng tin cậy.
- Ami sûrngười bạn đáng tin cậy
- Yên ổn, an ninh.
- Refuge sûrchỗ ẩn náy yên ổn
- Ce quartier n'est pas très sûr, la nuitban đêm phường này không được an ninh lắm
- Đúng đắn.
- Avoir le coup d'oeil sûrcó con mắt nhận xét đúng đắn
- Công hiệu.
- Remède sûrvị thuốc công hiệu
Phó từ
- Thân mật Chắc, chắc chắn.
- Tu crois qu'il viendra? - Pas sûrAnh cho là nó sẽ đến à? không chắc
Dạng từ của sûr
| Số nhiều | sûrs |
| Giống cái | sûre |
| Giống cái số nhiều | sûres |
Họ từ của sûr
Cụm từ, thành ngữ với sûr
Câu ví dụ với sûr
- Je ne suis pas sûr de savoir ce qui est incorrect. Tôi không biết rõ chỗ nào bị sai.Tatoeba #9951588
- C'est sûr, on va avoir des problèmes. Chắc chắn là chúng ta sẽ gặp rắc rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2712352
- Ça arrivera, j'en suis sûr. Nó sẽ xảy ra, tôi chắc chắn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5382949
- Je ne suis pas sûr de la réponse. Tôi không rõ câu trả lời là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13727754
- Est-ce que tu es sûr ? Bạn chắc chứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3142
- Bien sûr que j'irai. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4550356
- Bien sûr que je partirai. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4550358
- Je n'étais pas sûr de pouvoir le faire. Tôi đã không chắc là tôi có thể làm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375575
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sure, certain; trustworthy; safe
Câu hỏi thường gặp
sûr nghĩa là gì?
sûr (tính từ, phó từ) nghĩa là chắc, chắc chắn, tin chắc.
sûr phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sûr (giọng Pháp chuẩn): /syʁ/.