TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sûr

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/syʁ/ giọng máy của trình duyệt

sûr nghĩa là chắc, chắc chắn, tin chắc.

Nghĩa của sûr

Tính từ

  1. Chắc, chắc chắn.
    • Il est sûr de réussirnó chắc thành công, nó chắc đỗ
    • Rien n'est plus sûrkhông gì chắc chắn hơn
  2. Tin chắc.
    • Je suis sûr que vous vous trompeztôi tin chắc là anh lầm
    • il est sûr de ses forcesnó tin chắc vào sức của nó
  3. Vững, vững vàng.
    • Main sûrebàn tay vững
    • Connaissances sûrestri thức vững vàng
  4. Đáng tin cậy.
    • Ami sûrngười bạn đáng tin cậy
  5. Yên ổn, an ninh.
    • Refuge sûrchỗ ẩn náy yên ổn
    • Ce quartier n'est pas très sûr, la nuitban đêm phường này không được an ninh lắm
  6. Đúng đắn.
    • Avoir le coup d'oeil sûrcó con mắt nhận xét đúng đắn
  7. Công hiệu.
    • Remède sûrvị thuốc công hiệu

Phó từ

  1. Thân mật Chắc, chắc chắn.
    • Tu crois qu'il viendra? - Pas sûrAnh cho là nó sẽ đến à? không chắc

Dạng từ của sûr

Số nhiềusûrs
Giống cáisûre
Giống cái số nhiềusûres

Họ từ của sûr

Cụm từ, thành ngữ với sûr

  • à coup sûr — xem coup
  • bien sûr — (thân mật) tất nhiên là thế
  • être sûr de soi — tin chắc ở mình, tin chắc ở công việc mình làm
  • le plus sûr — điều chắc chắn nhất, điều tốt nhất
  • lieu sûr — xem lieu
  • pour sûr — (thông tục) chắc hẳn

Câu ví dụ với sûr

  • Je ne suis pas sûr de savoir ce qui est incorrect. Tôi không biết rõ chỗ nào bị sai.Tatoeba #9951588
  • C'est sûr, on va avoir des problèmes. Chắc chắn là chúng ta sẽ gặp rắc rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2712352
  • Ça arrivera, j'en suis sûr. Nó sẽ xảy ra, tôi chắc chắn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5382949
  • Je ne suis pas sûr de la réponse. Tôi không rõ câu trả lời là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13727754
  • Est-ce que tu es sûr ? Bạn chắc chứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3142
  • Bien sûr que j'irai. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4550356
  • Bien sûr que je partirai. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4550358
  • Je n'étais pas sûr de pouvoir le faire. Tôi đã không chắc là tôi có thể làm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375575

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sure, certain; trustworthy; safe

Câu hỏi thường gặp

sûr nghĩa là gì?

sûr (tính từ, phó từ) nghĩa là chắc, chắc chắn, tin chắc.

sûr phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sûr (giọng Pháp chuẩn): /syʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.