TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sûrement

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sûrement nghĩa là chắc chắn, an toàn.

Nghĩa của sûrement

Phó từ

  1. Chắc chắn.
    • Il sera sûrement arrivé avant nouschắc chắn anh sẽ đến nơi trước chúng ta
    • Sûrement paschắc chắn là không
  2. An toàn.
    • Qui va lentement va sûrementđi thong thả thì an toàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sûrement

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sûrement

  • De nous cinq, il est sûrement celui qui parle le plus de langues. Trong số năm đứa chúng tôi, anh ấy hiển nhiên là người có thể nói được nhiều thứ tiếng nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1071413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ surely, certainly; probably

Câu hỏi thường gặp

sûrement nghĩa là gì?

sûrement (phó từ) nghĩa là chắc chắn, an toàn.

sûrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sûrement (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.