sûrement
sûrement nghĩa là chắc chắn, an toàn.
Nghĩa của sûrement
Phó từ
- Chắc chắn.
- Il sera sûrement arrivé avant nouschắc chắn anh sẽ đến nơi trước chúng ta
- Sûrement paschắc chắn là không
- An toàn.
- Qui va lentement va sûrementđi thong thả thì an toàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sûrement
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sûrement
- De nous cinq, il est sûrement celui qui parle le plus de langues. Trong số năm đứa chúng tôi, anh ấy hiển nhiên là người có thể nói được nhiều thứ tiếng nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1071413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ surely, certainly; probably
Câu hỏi thường gặp
sûrement nghĩa là gì?
sûrement (phó từ) nghĩa là chắc chắn, an toàn.
sûrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sûrement (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.mɑ̃/.