TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

certainement

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.tɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

certainement nghĩa là chắc chắn, chắc, nhất định.

Nghĩa của certainement

Phó từ

  1. Chắc chắn, chắc.
  2. Nhất định.
    • Viendrez-vous demain? - CertainementMai anh có đến không? - Nhất định chứ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certainement

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với certainement

  • Paniquer n'aidera certainement pas. Hoảng loạn sẽ không giúp được gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11542332

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ certainly (with certainty, without doubt); probably (very likely, although not entirely sure)

Câu hỏi thường gặp

certainement nghĩa là gì?

certainement (phó từ) nghĩa là chắc chắn, chắc, nhất định.

certainement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của certainement (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.tɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.