certainement
certainement nghĩa là chắc chắn, chắc, nhất định.
Nghĩa của certainement
Phó từ
- Chắc chắn, chắc.
- Nhất định.
- Viendrez-vous demain? - CertainementMai anh có đến không? - Nhất định chứ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certainement
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với certainement
- Paniquer n'aidera certainement pas. Hoảng loạn sẽ không giúp được gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11542332
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ certainly (with certainty, without doubt); probably (very likely, although not entirely sure)
Câu hỏi thường gặp
certainement nghĩa là gì?
certainement (phó từ) nghĩa là chắc chắn, chắc, nhất định.
certainement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của certainement (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.tɛn.mɑ̃/.