certes
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁt/ giọng máy của trình duyệt
certes nghĩa là hẳn nhiên, quả thật.
Nghĩa của certes
Phó từ
- Hẳn nhiên, quả thật, đành rằng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ certainly, surely, decidedly, definitely; admittedly, granted, fair enough
Câu hỏi thường gặp
certes nghĩa là gì?
certes (phó từ) nghĩa là hẳn nhiên, quả thật.
certes phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của certes (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁt/.