TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

certes

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

certes nghĩa là hẳn nhiên, quả thật.

Nghĩa của certes

Phó từ

  1. Hẳn nhiên, quả thật, đành rằng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ certainly, surely, decidedly, definitely; admittedly, granted, fair enough

Câu hỏi thường gặp

certes nghĩa là gì?

certes (phó từ) nghĩa là hẳn nhiên, quả thật.

certes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của certes (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.