TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

certificat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.ti.fi.ka/ giọng máy của trình duyệt

certificat nghĩa là giấy chứng nhận, chứng chỉ, bằng.

Nghĩa của certificat

Danh từ · giống đực

  1. Giấy chứng nhận, chứng chỉ, giấy.
    • Certificat de scolaritéchứng chỉ học tập
    • Certificat de mariagegiấy hôn thú
  2. Bằng.
    • Certificat d'études primairesbằng tiểu học
  3. Bằng tiểu học.
    • Il n'est que jusqu'au certificatnó chỉ học đến bằng tiểu học

Dạng từ của certificat

Đi với mạo từ: un certificat · le certificat

Số nhiềucertificats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ certificate, certification, credentials; diploma

Câu hỏi thường gặp

certificat nghĩa là gì?

certificat (danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận, chứng chỉ, bằng.

certificat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của certificat (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ti.fi.ka/.

certificat là giống đực hay giống cái?

certificat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.