TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

certain

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sɛʁ.tɛ.n‿/

certain nghĩa là chắc chắn.

Nghĩa của certain

Tính từ

  1. Chắc chắn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Vous ne pouvez pas en être certain.Bạn không thể chắc chắn như vậy được.

Dạng từ của certain

Số nhiềucertains
Giống cáicertaine
Giống cái số nhiềucertaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certain

Đồng nghĩa

Họ từ của certain

Câu ví dụ với certain

  • Certains de mes amis parlent bien anglais. Một số bạn tôi nói tiếng Anh thông thạo.Tatoeba #7596
  • Elle est certaine de réussir les examens. Cô ấy tin chắc thi sẽ đỗ.Tatoeba #133955
  • Certaines espèces d'oiseaux ne peuvent pas voler. Có một số loài chim không biết bay.Tatoeba #606851
  • Il cita certains proverbes célèbres tirés de la Bible. Ông ta trích dẫn một số phương ngôn lấy từ Kinh thánh.Tatoeba #392620
  • Vous ne pouvez pas en être certain. Bạn không thể chắc chắn như vậy được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1683145
  • Je suis certain qu'elle deviendra une grande chanteuse. Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127777
  • Cette série comporte trente-et-un volumes et un certain nombre d'ouvrages hors-série. Bộ này gồm ba mươi mốt tập và một vài bản đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8376415
  • Certains enfants aiment les chats comme les chiens. Có những đứa trẻ thích cả chó lẫn mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ certain, guaranteed (sure, positive); certain (specified, particular); certain (of indefinite, unknown or simply unmentioned identity, quality or quantity) (prepositive to the noun it modifies, and usually preceded by an indefinite article)
  • Hạn định từ certain: a determined but unspecified amount of; some

Câu hỏi thường gặp

certain nghĩa là gì?

certain (tính từ) nghĩa là chắc chắn.

certain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của certain (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.