cerné
/sɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
cerné nghĩa là Yeux cernés mắt có quầng.
Nghĩa của cerné
Tính từ
- Yeux cernés mắt có quầng.
Dạng từ của cerné
| Số nhiều | cernés |
| Giống cái | cernée |
| Giống cái số nhiều | cernées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ having dark circles around one's eyes (due to fatigue and etc...)
Câu hỏi thường gặp
cerné nghĩa là gì?
cerné (tính từ) nghĩa là Yeux cernés mắt có quầng.
cerné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerné (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ne/.