TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cerné

/sɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

cerné nghĩa là Yeux cernés mắt có quầng.

Nghĩa của cerné

Tính từ

  1. Yeux cernés mắt có quầng.

Dạng từ của cerné

Số nhiềucernés
Giống cáicernée
Giống cái số nhiềucernées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ having dark circles around one's eyes (due to fatigue and etc...)

Câu hỏi thường gặp

cerné nghĩa là gì?

cerné (tính từ) nghĩa là Yeux cernés mắt có quầng.

cerné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerné (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.