TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incertain

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɛʁ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

incertain nghĩa là không chắc chắn, không chắc, không rõ, lờ mờ.

Nghĩa của incertain

Tính từ

  1. Không chắc chắn, không chắc, bấp bênh.
    • Succès incertainsự thành công không chắc chắn
    • Temps incertaintiết trời thay đổi thất thường
  2. Không rõ, lờ mờ.
    • L'aube incertainerạng đông lờ mờ
  3. Không nhất quyết, lưỡng lự.
    • Être incertain de ce qu'on doit fairekhông nhất quyết về việc phải làm

Danh từ · giống đực

  1. Cái không chắc chắn, cái không chắc.
  2. Kinh tế Tài chánh giá ngoại tệ (tính bằng frăng).

Dạng từ của incertain

Số nhiềuincertains
Giống cáiincertaine /ɛ̃.sɛʁ.tɛn/
Giống cái số nhiềuincertaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incertain

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncertain; unsure

Câu hỏi thường gặp

incertain nghĩa là gì?

incertain (tính từ, danh từ) nghĩa là không chắc chắn, không chắc, không rõ, lờ mờ.

incertain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incertain (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛʁ.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.