incertain
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɛʁ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
incertain nghĩa là không chắc chắn, không chắc, không rõ, lờ mờ.
Nghĩa của incertain
Tính từ
- Không chắc chắn, không chắc, bấp bênh.
- Succès incertainsự thành công không chắc chắn
- Temps incertaintiết trời thay đổi thất thường
- Không rõ, lờ mờ.
- L'aube incertainerạng đông lờ mờ
- Không nhất quyết, lưỡng lự.
- Être incertain de ce qu'on doit fairekhông nhất quyết về việc phải làm
Danh từ · giống đực
- Cái không chắc chắn, cái không chắc.
- Kinh tế Tài chánh giá ngoại tệ (tính bằng frăng).
Dạng từ của incertain
| Số nhiều | incertains |
| Giống cái | incertaine /ɛ̃.sɛʁ.tɛn/ |
| Giống cái số nhiều | incertaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incertain
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncertain; unsure
Câu hỏi thường gặp
incertain nghĩa là gì?
incertain (tính từ, danh từ) nghĩa là không chắc chắn, không chắc, không rõ, lờ mờ.
incertain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incertain (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛʁ.tɛ̃/.