TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stable

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/stabl/ giọng máy của trình duyệt

stable nghĩa là ổn định, vững vàng, vững chắc.

Nghĩa của stable

Tính từ

  1. Ổn định.
  2. Vững vàng, vững chắc.
    • Régime stablechế độ vững chắc

Dạng từ của stable

Số nhiềustables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stable

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với stable

  • équilibre stable — (vật lý học) cân bằng bền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stable (relatively unchanging)

Câu hỏi thường gặp

stable nghĩa là gì?

stable (tính từ) nghĩa là ổn định, vững vàng, vững chắc.

stable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stable (giọng Pháp chuẩn): /stabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.