stable
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/stabl/ giọng máy của trình duyệt
stable nghĩa là ổn định, vững vàng, vững chắc.
Nghĩa của stable
Tính từ
- Ổn định.
- Vững vàng, vững chắc.
- Régime stablechế độ vững chắc
Dạng từ của stable
| Số nhiều | stables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stable
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với stable
- équilibre stable — (vật lý học) cân bằng bền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stable (relatively unchanging)
Câu hỏi thường gặp
stable nghĩa là gì?
stable (tính từ) nghĩa là ổn định, vững vàng, vững chắc.
stable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stable (giọng Pháp chuẩn): /stabl/.