TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stabilité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

stabilité nghĩa là tính ổn định, tính vững vàng, tính vững chắc.

Nghĩa của stabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính ổn định.
    • Stabilité de la monnaietính ổn định của tiền tệ
  2. Tính vững vàng, tính vững chắc.
    • Stabilité du régimetính vững chắc của chế độ
  3. Sự kiên định.
    • Avoir de la stabilité dans ses idéeskiên định trong tư tưởng

Dạng từ của stabilité

Đi với mạo từ: une stabilité · la stabilité

Số nhiềustabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stability

Câu hỏi thường gặp

stabilité nghĩa là gì?

stabilité (danh từ) nghĩa là tính ổn định, tính vững vàng, tính vững chắc.

stabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stabilité (giọng Pháp chuẩn): /sta.bi.li.te/.

stabilité là giống đực hay giống cái?

stabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.