TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stabiliseur

danh từ giống đực (m)
/sta.bi.li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

stabiliseur nghĩa là bộ ổn định.

Nghĩa của stabiliseur

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Bộ ổn định (của khí cầu).

Dạng từ của stabiliseur

Đi với mạo từ: un stabiliseur · le stabiliseur

Số nhiềustabiliseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stabilizer

Câu hỏi thường gặp

stabiliseur nghĩa là gì?

stabiliseur (danh từ) nghĩa là bộ ổn định.

stabiliseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stabiliseur (giọng Pháp chuẩn): /sta.bi.li.zœʁ/.

stabiliseur là giống đực hay giống cái?

stabiliseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.