stabiliseur
danh từ giống đực (m)
/sta.bi.li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
stabiliseur nghĩa là bộ ổn định.
Nghĩa của stabiliseur
Danh từ · giống đực
- Hàng không Bộ ổn định (của khí cầu).
Dạng từ của stabiliseur
Đi với mạo từ: un stabiliseur · le stabiliseur
| Số nhiều | stabiliseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stabilizer
Câu hỏi thường gặp
stabiliseur nghĩa là gì?
stabiliseur (danh từ) nghĩa là bộ ổn định.
stabiliseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stabiliseur (giọng Pháp chuẩn): /sta.bi.li.zœʁ/.
stabiliseur là giống đực hay giống cái?
stabiliseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).