TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fluctuation

danh từ giống cái (f)
/flyk.tɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fluctuation nghĩa là sự dao động, sự biến động, dấu hiệu chuyển sóng.

Nghĩa của fluctuation

Danh từ · giống cái

  1. Sự dao động, sự biến động, sự thăng giáng
    • Fluctuations conomiquesbiến động kinh tế
    • Fluctuation de l'opinion publiquesự dao động của dư luận
  2. Y học Dấu hiệu chuyển sóng

Dạng từ của fluctuation

Đi với mạo từ: une fluctuation · la fluctuation

Số nhiềufluctuations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fluctuation

Câu hỏi thường gặp

fluctuation nghĩa là gì?

fluctuation (danh từ) nghĩa là sự dao động, sự biến động, dấu hiệu chuyển sóng.

fluctuation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluctuation (giọng Pháp chuẩn): /flyk.tɥa.sjɔ̃/.

fluctuation là giống đực hay giống cái?

fluctuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.