fluctuation
fluctuation nghĩa là sự dao động, sự biến động, dấu hiệu chuyển sóng.
Nghĩa của fluctuation
Danh từ · giống cái
- Sự dao động, sự biến động, sự thăng giáng
- Fluctuations conomiquesbiến động kinh tế
- Fluctuation de l'opinion publiquesự dao động của dư luận
- Y học Dấu hiệu chuyển sóng
Dạng từ của fluctuation
Đi với mạo từ: une fluctuation · la fluctuation
| Số nhiều | fluctuations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fluctuation
Câu hỏi thường gặp
fluctuation nghĩa là gì?
fluctuation (danh từ) nghĩa là sự dao động, sự biến động, dấu hiệu chuyển sóng.
fluctuation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fluctuation (giọng Pháp chuẩn): /flyk.tɥa.sjɔ̃/.
fluctuation là giống đực hay giống cái?
fluctuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).