TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déséquilibre

danh từ giống đực (m)
/de.ze.ki.libʁ/ giọng máy của trình duyệt

déséquilibre nghĩa là sự mất thăng bằng.

Nghĩa của déséquilibre

Danh từ · giống đực

  1. Sự mất thăng bằng.

Dạng từ của déséquilibre

Đi với mạo từ: un déséquilibre · le déséquilibre

Số nhiềudéséquilibres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déséquilibre

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unevenness; imbalance

Câu hỏi thường gặp

déséquilibre nghĩa là gì?

déséquilibre (danh từ) nghĩa là sự mất thăng bằng.

déséquilibre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déséquilibre (giọng Pháp chuẩn): /de.ze.ki.libʁ/.

déséquilibre là giống đực hay giống cái?

déséquilibre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.