TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stabulation

danh từ giống cái (f)
/sta.by.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

stabulation nghĩa là sự nuôi trong chuồng.

Nghĩa của stabulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự nuôi trong chuồng (súc vật).

Dạng từ của stabulation

Đi với mạo từ: une stabulation · la stabulation

Số nhiềustabulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stabling

Câu hỏi thường gặp

stabulation nghĩa là gì?

stabulation (danh từ) nghĩa là sự nuôi trong chuồng.

stabulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stabulation (giọng Pháp chuẩn): /sta.by.la.sjɔ̃/.

stabulation là giống đực hay giống cái?

stabulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.