staccato
/sta.ka.tɔ/ giọng máy của trình duyệt
staccato nghĩa là ngắt âm, lối ngắt âm, đoạn ngắt âm.
Nghĩa của staccato
Phó từ
- Âm nhạc Ngắt âm.
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Lối ngắt âm.
- Âm nhạc Đoạn ngắt âm.
Dạng từ của staccato
| Số nhiều | staccatos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ staccato
- Danh từ staccato
Câu hỏi thường gặp
staccato nghĩa là gì?
staccato (phó từ, danh từ) nghĩa là ngắt âm, lối ngắt âm, đoạn ngắt âm.
staccato phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của staccato (giọng Pháp chuẩn): /sta.ka.tɔ/.