TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

staccato

/sta.ka.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

staccato nghĩa là ngắt âm, lối ngắt âm, đoạn ngắt âm.

Nghĩa của staccato

Phó từ

  1. Âm nhạc Ngắt âm.

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Lối ngắt âm.
  2. Âm nhạc Đoạn ngắt âm.

Dạng từ của staccato

Số nhiềustaccatos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ staccato
  • Danh từ staccato

Câu hỏi thường gặp

staccato nghĩa là gì?

staccato (phó từ, danh từ) nghĩa là ngắt âm, lối ngắt âm, đoạn ngắt âm.

staccato phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staccato (giọng Pháp chuẩn): /sta.ka.tɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.