TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stade

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/stad/ giọng máy của trình duyệt

stade nghĩa là sân vận động, giai đoạn.

Nghĩa của stade

Danh từ · giống đực

  1. Sân vận động.
  2. Giai đoạn.
    • Les principaux stades d'une évolutionnhững giai đoạn chính của một cuộc tiến triển
  3. Sử học Xtat (đơn vị độ dài cổ Hy Lạp, khoảng 180 mét).

Dạng từ của stade

Đi với mạo từ: un stade · le stade

Số nhiềustades

Câu ví dụ với stade

  • Le stade auquel un embryon devient un fœtus a apparemment été choisi arbitrairement. Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stadion (Ancient Greek unit of measurement); stadium (Greek race course); stadium (sports arena); stage

Câu hỏi thường gặp

stade nghĩa là gì?

stade (danh từ) nghĩa là sân vận động, giai đoạn.

stade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stade (giọng Pháp chuẩn): /stad/.

stade là giống đực hay giống cái?

stade là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.