TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

staff

danh từ giống đực (m)
/staf/ giọng máy của trình duyệt

staff nghĩa là ban lãnh đạo, bộ tham mưu.

Nghĩa của staff

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng vữa giả đá.
  2. Thân mật Ban lãnh đạo; bộ tham mưu (một tổ chức, một xí nghiệp).

Dạng từ của staff

Đi với mạo từ: un staff · le staff

Số nhiềustaffs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với staff

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staff, mixture of plaster and fibre
  • Danh từ staff, employees of a business; governing body (army, corporation, administration, etc.)

Câu hỏi thường gặp

staff nghĩa là gì?

staff (danh từ) nghĩa là ban lãnh đạo, bộ tham mưu.

staff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staff (giọng Pháp chuẩn): /staf/.

staff là giống đực hay giống cái?

staff là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.