équipe
équipe nghĩa là kíp, đội, bọn, nhóm.
Nghĩa của équipe
Danh từ · giống cái
- Kíp, đội.
- Une équipe d'ouvriersmột kíp thợ
- L'équipe de nuitkíp làm đêm
- équipe de footballđội bóng đá
- Esprit d'équipetinh thần đồng đội
- Thân mật Bọn, nhóm.
- Từ cũ, nghĩa cũ Đội thuyền (cùng chủ).
Dạng từ của équipe
Đi với mạo từ: une équipe · l'équipe
| Số nhiều | équipes |
Câu ví dụ với équipe
- Les deux équipes s'affrontèrent âprement. Hai đội đối đầu nhau quyết liệt.Tatoeba #484695
- Je suis si fier de mon équipe. Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802932
- Je suis si fière de mon équipe. Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802933
- L'autre équipe a quelques très bons joueurs. Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4916663
- Nous formerions une parfaite équipe. Chúng ta sẽ là một nhóm hoàn hảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475250
- Quelle équipe a gagné ? Đội nào thắng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6572973
- Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3318869
- Toute l'équipe de foot était sur un petit nuage après avoir gagné le championnat. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ team
Câu hỏi thường gặp
équipe nghĩa là gì?
équipe (danh từ) nghĩa là kíp, đội, bọn, nhóm.
équipe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équipe (giọng Pháp chuẩn): /e.kip/.
équipe là giống đực hay giống cái?
équipe là danh từ giống cái (dùng với une, la).