TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équipement

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.kip.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

équipement nghĩa là sự trang bị, trang bị, thiết bị.

Nghĩa của équipement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trang bị.
  2. Trang bị, thiết bị.

Dạng từ của équipement

Đi với mạo từ: un équipement · l'équipement

Số nhiềuéquipements

Họ từ của équipement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equipment, kit, provision; equipping (act of equipping, e.g. a vessel)

Câu hỏi thường gặp

équipement nghĩa là gì?

équipement (danh từ) nghĩa là sự trang bị, trang bị, thiết bị.

équipement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équipement (giọng Pháp chuẩn): /e.kip.mɑ̃/.

équipement là giống đực hay giống cái?

équipement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.