équipement
/e.kip.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
équipement nghĩa là sự trang bị, trang bị, thiết bị.
Nghĩa của équipement
Danh từ · giống đực
- Sự trang bị.
- Trang bị, thiết bị.
Dạng từ của équipement
Đi với mạo từ: un équipement · l'équipement
| Số nhiều | équipements |
Họ từ của équipement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equipment, kit, provision; equipping (act of equipping, e.g. a vessel)
Câu hỏi thường gặp
équipement nghĩa là gì?
équipement (danh từ) nghĩa là sự trang bị, trang bị, thiết bị.
équipement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équipement (giọng Pháp chuẩn): /e.kip.mɑ̃/.
équipement là giống đực hay giống cái?
équipement là danh từ giống đực (dùng với un, le).