TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équipartition

danh từ giống cái (f)
/e.ki.paʁ.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

équipartition nghĩa là sự phân bố đều.

Nghĩa của équipartition

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân bố đều.

Dạng từ của équipartition

Đi với mạo từ: une équipartition · l'équipartition

Số nhiềuéquipartitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equipartition

Câu hỏi thường gặp

équipartition nghĩa là gì?

équipartition (danh từ) nghĩa là sự phân bố đều.

équipartition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équipartition (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.paʁ.ti.sjɔ̃/.

équipartition là giống đực hay giống cái?

équipartition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.