équipartition
danh từ giống cái (f)
/e.ki.paʁ.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
équipartition nghĩa là sự phân bố đều.
Nghĩa của équipartition
Danh từ · giống cái
- Sự phân bố đều.
Dạng từ của équipartition
Đi với mạo từ: une équipartition · l'équipartition
| Số nhiều | équipartitions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equipartition
Câu hỏi thường gặp
équipartition nghĩa là gì?
équipartition (danh từ) nghĩa là sự phân bố đều.
équipartition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équipartition (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.paʁ.ti.sjɔ̃/.
équipartition là giống đực hay giống cái?
équipartition là danh từ giống cái (dùng với une, la).