TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équipage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.ki.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

équipage nghĩa là đoàn thủy thủ, phi đoàn, trang bị, dụng cụ.

Nghĩa của équipage

Danh từ · giống đực

  1. Đoàn thủy thủ; phi đoàn.
  2. Kỹ thuật Trang bị, dụng cụ.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Đoàn tùy tùng.
  4. Từ cũ nghĩa cũ, quân sự Xe cộ.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Quần áo.
    • Somptueux équipagequần áo sang trọng
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Hoàn cảnh, tình cảnh.
    • Piteux équipagetình cảnh đáng thương

Dạng từ của équipage

Đi với mạo từ: un équipage · l'équipage

Số nhiềuéquipages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crew (of a boat), ship's company; equipment; horse and carriage

Câu hỏi thường gặp

équipage nghĩa là gì?

équipage (danh từ) nghĩa là đoàn thủy thủ, phi đoàn, trang bị, dụng cụ.

équipage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équipage (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.paʒ/.

équipage là giống đực hay giống cái?

équipage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.