équipage
équipage nghĩa là đoàn thủy thủ, phi đoàn, trang bị, dụng cụ.
Nghĩa của équipage
Danh từ · giống đực
- Đoàn thủy thủ; phi đoàn.
- Kỹ thuật Trang bị, dụng cụ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Đoàn tùy tùng.
- Từ cũ nghĩa cũ, quân sự Xe cộ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Quần áo.
- Somptueux équipagequần áo sang trọng
- Từ cũ, nghĩa cũ Hoàn cảnh, tình cảnh.
- Piteux équipagetình cảnh đáng thương
Dạng từ của équipage
Đi với mạo từ: un équipage · l'équipage
| Số nhiều | équipages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crew (of a boat), ship's company; equipment; horse and carriage
Câu hỏi thường gặp
équipage nghĩa là gì?
équipage (danh từ) nghĩa là đoàn thủy thủ, phi đoàn, trang bị, dụng cụ.
équipage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équipage (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.paʒ/.
équipage là giống đực hay giống cái?
équipage là danh từ giống đực (dùng với un, le).