changeant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
changeant nghĩa là hay thay đổi, thất thường, óng ánh đổi mau.
Nghĩa của changeant
Tính từ
- Hay thay đổi, thất thường.
- Caractère changeanttính hay thay đổi
- Óng ánh đổi mau.
- étoffe changeantevải óng ánh đổi màu
Dạng từ của changeant
| Số nhiều | changeants |
| Giống cái | changeante /ʃɑ̃.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | changeantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với changeant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ changeable (tending to change suddenly or quickly)
Câu hỏi thường gặp
changeant nghĩa là gì?
changeant (tính từ) nghĩa là hay thay đổi, thất thường, óng ánh đổi mau.
changeant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của changeant (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.ʒɑ̃/.