TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

changeant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

changeant nghĩa là hay thay đổi, thất thường, óng ánh đổi mau.

Nghĩa của changeant

Tính từ

  1. Hay thay đổi, thất thường.
    • Caractère changeanttính hay thay đổi
  2. Óng ánh đổi mau.
    • étoffe changeantevải óng ánh đổi màu

Dạng từ của changeant

Số nhiềuchangeants
Giống cáichangeante /ʃɑ̃.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềuchangeantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với changeant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ changeable (tending to change suddenly or quickly)

Câu hỏi thường gặp

changeant nghĩa là gì?

changeant (tính từ) nghĩa là hay thay đổi, thất thường, óng ánh đổi mau.

changeant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của changeant (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.