TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

change

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

change nghĩa là sự đổi, sự đổi chác, sự hối đoái, sự đổi tiền.

Nghĩa của change

Danh từ · giống đực

  1. Sự đổi, sự đổi chác.
  2. Sự hối đoái, sự đổi tiền.
  3. Giá hối đoái.

Dạng từ của change

Đi với mạo từ: un change · le change

Số nhiềuchanges

Cụm từ, thành ngữ với change

  • agent de change — (kinh tế) tài chính người môi giới chứng khoán
  • donner le change — lừa gạt
  • lettre de change — hối phiếu
  • prendre le change — bị lừa gạt
  • rendre le change à quelqu'un — hành động đáp lại ai

Câu ví dụ với change

  • Le cours des devises étrangères change quotidiennement. Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457493
  • Connaissez-vous le taux de change dollar-euro ? Bạn có biết tỉ giá hối đoái giữa đô la và euro không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367813
  • Connaissez-vous le taux de change du dollar vers l'euro ? Bạn có biết tỉ giá hối đoái giữa đô la và euro không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367814
  • Rien ne change. Không có gì thay đổi cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7702271
  • Si tu lui redemandes, il se peut qu'il change d'avis. Nếu bạn nhờ anh ấy lần nữa, biết đâu anh ấy sẽ đổi ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335455
  • Le marché des changes est très actif. Thị trường chứng khoáng rất năng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9393

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exchange

Câu hỏi thường gặp

change nghĩa là gì?

change (danh từ) nghĩa là sự đổi, sự đổi chác, sự hối đoái, sự đổi tiền.

change phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của change (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃ʒ/.

change là giống đực hay giống cái?

change là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.